uvula
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjuː.vjə.lə/
Danh từ
uvula số nhiều uvulae /ˈjuː.vjə.lə/
- (Giải phẫu) Lưỡi gà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “uvula”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
uvula gc
- Như uvule.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “uvula”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)