végétarien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.ʒe.ta.ʁjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | végétarien /ve.ʒe.ta.ʁjɛ̃/ |
végétariens /ve.ʒe.ta.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | végétarienne /ve.ʒe.ta.ʁjɛn/ |
végétariennes /ve.ʒe.ta.ʁjɛn/ |
végétarien /ve.ʒe.ta.ʁjɛ̃/
- Ăn chay.
- Régime végétarien — chế độ ăn chay
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| végétarien /ve.ʒe.ta.ʁjɛ̃/ |
végétariens /ve.ʒe.ta.ʁjɛ̃/ |
végétarien gđ /ve.ʒe.ta.ʁjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “végétarien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)