vélin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.lɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vélin /ve.lɛ̃/ |
vélins /ve.lɛ̃/ |
vélin gđ /ve.lɛ̃/
- Giấy da bê; sách chép trên giấy da bê.
- Manuscrit sur vélin — bản viết tay trên giấy da bê
- (Ngành in) Giấy vêlanh (giấy trắng rất mịn).
- Đăng ten vêlanh.
- papier vélin — (ngành in) giấy vêlanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vélin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)