Bước tới nội dung

vénération

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ve.ne.ʁa.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vénération
/ve.ne.ʁa.sjɔ̃/
vénérations
/ve.ne.ʁa.sjɔ̃/

vénération gc /ve.ne.ʁa.sjɔ̃/

  1. Lòng tôn kính.
    Vénération pour son père — lòng tôn kính bố
  2. Lòng tôn sùng, lòng sùng bái.
    Vénération des fidèles — lòng sùng bái của các tín đồ
  3. Lòng mê thích, lòng .
    Avoir de la vénération pour le café — mê cà phê

Trái nghĩa

Tham khảo