vétusté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.tys.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vétusté /ve.tys.te/ |
vétusté /ve.tys.te/ |
vétusté gc /ve.tys.te/
- Tình trạng cũ kỹ, tình trạng hư nát.
- Maison qui tombe de vétusté — nhà đổ vì hư nát
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vétusté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)