vêtu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.ty/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vêtu /ve.ty/ |
vêtus /ve.ty/ |
| Giống cái | vêtue /ve.ty/ |
vêtues /vɛ.ty/ |
vêtu /ve.ty/
- Mặc, ăn mặc.
- Bien vêtu — ăn mặc lịch sự
- Vêtu de neuf — mặc quần áo mới
- (Văn học) Khoác bộ áo, phủ.
- Arbres vêtus de givre — cây phủ sương giá
Trái nghĩa
- Nu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vêtu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)