vaccin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vak.sɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vaccin /vak.sɛ̃/ |
vaccins /vak.sɛ̃/ |
vaccin gđ /vak.sɛ̃/
- Vacxin.
- Vaccin anticholérique — vacxin tả
- (Nghĩa bóng) Phương sách để phòng tránh, cái để phòng ngừa.
- C’est un bon vaccin contre la vanité — đó là một phương sách hay để phòng tránh tính khoe khoang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vaccin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)