vacher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vacher /va.ʃe/ |
vachers /va.ʃe/ |
vacher gđ /va.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vacher /va.ʃe/ |
vachers /va.ʃe/ |
| Giống cái | vacher /va.ʃe/ |
vachers /va.ʃe/ |
vacher /va.ʃe/
- (Thuộc) Bò.
- Foire vachère — chợ bò
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)