Bước tới nội dung

vacherin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vaʃ.ʁɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vacherin
/vaʃ.ʁɛ̃/
vacherins
/vaʃ.ʁɛ̃/

vacherin /vaʃ.ʁɛ̃/

  1. Bánh kem lòng trắng trứng.
  2. Pho mát vasơranh.

Tham khảo