vagissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ʒis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vagissement /va.ʒis.mɑ̃/ |
vagissements /va.ʒis.mɑ̃/ |
vagissement gđ /va.ʒis.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vagissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)