vaguer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ɡe/
Nội động từ
vaguer nội động từ /va.ɡe/
- (Văn học) Đi lang thang, vẩn vơ.
- Vaguer à travers les rues — đi lang thang giữa phố phường
- Laisser vaguer son imagination — để trí tưởng tượng vẩn vơ
Ngoại động từ
vaguer ngoại động từ /va.ɡe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vaguer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)