valuables

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

valuables pl

  1. Đồ quý giá, vậtgiá trị (đồ trang sức ).

Tham khảo[sửa]