vampirism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌpɑɪ.ər.ˌɪ.zəm/
Danh từ
vampirism /.ˌpɑɪ.ər.ˌɪ.zəm/
- Sự mê tín ma cà rồng.
- Sự hút máu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vampirism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)