Bước tới nội dung

vampirism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌpɑɪ.ər.ˌɪ.zəm/

Danh từ

vampirism /.ˌpɑɪ.ər.ˌɪ.zəm/

  1. Sự mê tín ma cà rồng.
  2. Sự hút máu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo