ved
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ved | veden |
| Số nhiều | veder | vedene |
ved gđ
- Gỗ, cây (tính chất).
- Veden i grantrær er mye løsere enn i eik.
- mellom barken og veden — Bị hai bên chèn ép.
- Củi.
- å fyre med ved
- å hugge ved
- å legge ved på peisen
Từ dẫn xuất
Giới từ
ved
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ved”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)