veik
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
veik
Phương ngữ khác
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | veik |
| gt | veikt | |
| Số nhiều | veike | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
veik
- L. Yếu, yếu đuối, yếu ớt.
- Han var for veik til å løfte den tunge kassen.
- Kém, kém cỏi.
- Han var veik og gav etter for kravene.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “veik”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)