Bước tới nội dung

veilleur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɛ.jœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
veilleur
/vɛ.jœʁ/
veilleurs
/vɛ.jœʁ/

veilleur /vɛ.jœʁ/

  1. Lính gác; người canh tuần.
    veilleur de nuit — người gác đêm, người trực đêm (ở nhà ngân hàng khách sạn...)

Tham khảo