venant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /və.nɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| venant /və.nɑ̃/ |
venant /və.nɑ̃/ |
venant gđ /və.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | venant /və.nɑ̃/ |
venant /və.nɑ̃/ |
| Giống cái | venant /və.nɑ̃/ |
venant /və.nɑ̃/ |
venant /və.nɑ̃/
- Allant et venant — qua lại, tới lui.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “venant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)