vendéen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃.de.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vendéen /vɑ̃.de.ɛ̃/ |
vendéens /vɑ̃.de.ɛ̃/ |
| Giống cái | vendéenne /vɑ̃.de.ɛn/ |
vendéennes /vɑ̃.de.ɛn/ |
vendéen /vɑ̃.de.ɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vendéen /vɑ̃.de.ɛ̃/ |
vendéen /vɑ̃.de.ɛ̃/ |
vendéen gđ /vɑ̃.de.ɛ̃/
- (Sử học) Nghĩa quân Văng-đê.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vendéen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)