ventru
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃t.ʁy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ventru /vɑ̃t.ʁy/ |
ventrus /vɑ̃t.ʁy/ |
| Giống cái | ventrue /vɑ̃t.ʁy/ |
ventrues /vɑ̃t.ʁy/ |
ventru /vɑ̃t.ʁy/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ventru /vɑ̃t.ʁy/ |
ventrus /vɑ̃t.ʁy/ |
ventru gđ /vɑ̃t.ʁy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ventru”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)