venturesome

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

venturesome /ˈvɛnt.ʃɜː.səm/

  1. Mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều lĩnh.
    a venturesome enterprise — một công việc mạo hiểm

Tham khảo[sửa]