vertébré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.te.bʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vertébré /vɛʁ.te.bʁe/ |
vertébré /vɛʁ.te.bʁe/ |
| Giống cái | vertébré /vɛʁ.te.bʁe/ |
vertébré /vɛʁ.te.bʁe/ |
vertébré /vɛʁ.te.bʁe/
- Có xương sống.
- Animaux vertébrés — động vật có xương sống
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vertébré /vɛʁ.te.bʁe/ |
vertébrés /vɛʁ.te.bʁe/ |
vertébré gđ /vɛʁ.te.bʁe/
- Động vật có xương sống.
- (Số nhiều) Phân ngành có xương sống.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vertébré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)