vestiary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛs.ti.ˌɛr.i/
Tính từ
vestiary /ˈvɛs.ti.ˌɛr.i/
- (Thuộc) Quần áo.
Danh từ
vestiary /ˈvɛs.ti.ˌɛr.i/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vestiary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)