vexillum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vexillum số nhiều vexilla /vɛk.ˈsɪ.ləm/

  1. (Động vật học) (lông chim).
  2. (Như) Vexil.
  3. (Sử học) Quân kỳ.

Tham khảo[sửa]