Bước tới nội dung

victualler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

victualler

  1. Người buôn lương thực thực phẩm.
    licensed victualler — người bán rượu có môn bài
  2. (Hàng hải) Tàu tiếp tế lương thực thực phẩm (cho các tàu khác).

Tham khảo