victualler
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
victualler
- Người buôn lương thực thực phẩm.
- licensed victualler — người bán rượu có môn bài
- (Hàng hải) Tàu tiếp tế lương thực thực phẩm (cho các tàu khác).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “victualler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)