vijf

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

vijf vingersnăm ngón tay

Số từ[sửa]

vijf

  1. (số) năm; sau vier và trước zes

Danh từ[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít vijf
số nhiều vijven
Dạng giảm nhẹ
số ít vijfje
số nhiều vijfjes

vijf gch (mạo từ de, số nhiều vijven, giảm nhẹ vijfje)

  1. chữ cái số năm