villa

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

villa /ˈvɪ.lə/

  1. Biệt thự; biệt thựngoại ô.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
villa
/vil.la/
villas
/vil.la/

villa gc /vil.la/

  1. Biệt thự.
    Louer une villa — thuê một biệt thự
  2. (Sử học) Trang viên.

Tham khảo[sửa]