villatic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

villatic /vɪ.ˈlæ.tɪk/

  1. Thuộc biệt thự.
  2. Thuộc làng xã.

Tham khảo[sửa]