Bước tới nội dung

vinasse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
vinasse
/vi.nas/
vinasse
/vi.nas/

vinasse gc /vi.nas/

  1. (Thân mật) Rượu vang nhạt, rượu vang tồi.
  2. rượu.

Tham khảo