vindicte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ̃.dikt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vindicte /vɛ̃.dikt/ |
vindicte /vɛ̃.dikt/ |
vindicte gc /vɛ̃.dikt/
- (Vindicte publique) Sự trừng phạt tội ác nhân danh xã hội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vindicte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)