Bước tới nội dung

vinge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít vinge vingen
Số nhiều vinger vingene

vinge

  1. Cánh chim.
    Fuglen slo med vingene.
    å komme på vingene — Cất cánh.
    å ta noen under sine vinger — Che chở, bảo vệ ai.
    å få luft under vingene — Được dịp thi thố tài năng.
  2. Vật giống hình cánh chim.
    vingene på propellen/viften/flyet
    å gå/være på vingene — Cất cánh/đang bay.

Phương ngữ khác

Tham khảo