vingtaine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ̃.tɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vingtaine /vɛ̃.tɛn/ |
vingtaines /vɛ̃.tɛn/ |
vingtaine gc /vɛ̃.tɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vingtaine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)