Bước tới nội dung

viol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɑɪ.əl/

Danh từ

viol /ˈvɑɪ.əl/

  1. (Âm nhạc) Đàn viôn.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
viol
/vjɔl/
viols
/vjɔl/

viol

  1. Sự hiếp dâm.
  2. Sự xâm phạm (một nơi thiêng liêng).

Từ đồng âm

Tham khảo