virevolte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /viʁ.vɔlt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| virevolte /viʁ.vɔlt/ |
virevoltes /viʁ.vɔlt/ |
virevolte gc /viʁ.vɔlt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “virevolte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)