virtual

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
virtual

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

virtual (không so sánh được)

  1. Thực sự, thực tế.
    a virtual promise — lời hứa thực sự
    the virtual leader — người lãnh đạo thực sự
  2. (Vật lý học) Ảo.
    virtual focus — tiêu điểm ảo

Tham khảo[sửa]