virtual

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈvɜː.tʃə.wəl/

Tính từ[sửa]

virtual (không so sánh được)

  1. Thực sự, thực tế.
    a virtual promise — lời hứa thực sự
    the virtual leader — người lãnh đạo thực sự
  2. (Vật lý học) Ảo.
    virtual focus — tiêu điểm ảo

Tham khảo[sửa]