Bước tới nội dung

visage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈvɪ.zɪdʒ/

Danh từ

[sửa]

visage /ˈvɪ.zɪdʒ/

  1. (Văn học) Mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
visage
/vi.zaʒ/
visages
/vi.zaʒ/

visage /vi.zaʒ/

  1. Mặt, khuôn mặt.
    Visage rond — mặt tròn
    Visage ovale — mặt trái xoan
    Un visage connu — một khuôn mặt quen thuộc
  2. Bộ mặt.
    Le vrai visage des Etats-Unis — bộ mặt thật của Hoa Kỳ
    à visage découvert — xem découvert
    faire bon visage à quelqu'un — niềm nở với ai
    homme à deux visages — người lá mặt lá trái, người lật lọng
    trouver visage de bois — đến chơi nhà không gặp mặt

Tham khảo

[sửa]