vivers
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvi.vɜːz/
Danh từ
vivers số nhiều /ˈvi.vɜːz/
- (Ê-cốt) Thức ăn; lương thực, thực phẩm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)