vizir
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
vizir
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vizir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ziʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vizir /vi.ziʁ/ |
vizirs /vi.ziʁ/ |
vizir gđ /vi.ziʁ/
- (Sử học) Bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ).
- grand vizir — (sử học) thủ tướng (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vizir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)