Bước tới nội dung

vocabulario

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: vocabulário

Tiếng Latinh

[sửa]

Danh từ

vocābulāriō

  1. Dạng dữ cách/ly cách số ít của vocābulārium.

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /bo.ka.βu.ˈla.ɾjo/

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh vocabŭlum (“thuật ngữ”).

Danh từ

Số ít Số nhiều
vocabulario vocabularios

vocabulario

  1. (Ngôn ngữ học) Từ vựng, vốn từ.
  2. Từ điển thuật ngữ.
  3. Biệt ngữ.
  4. Người giải thích.

Từ liên hệ