voidness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɔɪd.nəs/
Danh từ
voidness /ˈvɔɪd.nəs/
- Tính chất trống rỗng.
- (Pháp lý) Tính vô hiệu, tính vô giá trị.
- the voidness of an agreement — tính chất vô giá trị của một hiệp định
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voidness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)