voldgift
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | voldgift | voldgiften |
| Số nhiều | voldgifter | voldgiftene |
voldgift gđ
- (Luật) Trọng phán, sự trọng tài phân xử. Việc hòa giải không qua trung gian tòa án.
- Saken ble avgjort ved voldgift.
- frivillig voldgift — Sự hòa giải tự nguyện.
- tvungen voldgift — Sự hòa giải bó buộc.
Từ dẫn xuất
- (1) voldgiftskjennelse gđ: Phán quyết của trọng phán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voldgift”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)