Bước tới nội dung

voltigement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɔl.tiʒ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
voltigement
/vɔl.tiʒ.mɑ̃/
voltigement
/vɔl.tiʒ.mɑ̃/

voltigement /vɔl.tiʒ.mɑ̃/

  1. Sự bay qua bay lại, sự lượn đi lượn lại.
    Le voltigement d’un papillon — sự bay qua bay lại của con bướm

Tham khảo