voltigement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔl.tiʒ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voltigement /vɔl.tiʒ.mɑ̃/ |
voltigement /vɔl.tiʒ.mɑ̃/ |
voltigement gđ /vɔl.tiʒ.mɑ̃/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “voltigement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)