Bước tới nội dung

volunteering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌvɑː.lən.ˈtɪ.riɳ/

Động từ

[sửa]

volunteering

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "volunteer" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

volunteering /ˌvɑː.lən.ˈtɪ.riɳ/

  1. Chế độ quân tình nguyện.
  2. Sự tình nguyện tòng quân.

Tham khảo

[sửa]