volunteering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɑː.lən.ˈtɪ.riɳ/
Động từ
volunteering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của volunteer.
Danh từ
volunteering
- Chế độ quân tình nguyện.
- Sự tình nguyện tòng quân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “volunteering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)