vorace
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.ʁas/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vorace /vɔ.ʁas/ |
voraces /vɔ.ʁas/ |
| Giống cái | vorace /vɔ.ʁas/ |
voraces /vɔ.ʁas/ |
vorace /vɔ.ʁas/
- Háu ăn, phàm ăn.
- Ngốn nhiều.
- Appétit vorace — ngon miệng ngốn nhiều
- Plantes voraces — cây ngốn nhiều màu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vorace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)