vrang
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | vrang |
| gt | vrangt | |
| Số nhiều | vrange | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
vrang
- Ương ngạnh, cứng đầu, bất trị.
- Du er så vrang i dag, synes jeg.
- å slå seg vrang — Trở nên cứng đầu, bất trị.
- Sai, sai lầm.
- Alt var/gikk vrangt.
- Trái, ngược (mặt trong của vải vóc, quấn áo).
- å strikke rett og vrangt
Từ dẫn xuất
- (1) vrangvilje gđ: Ý muốn ương ngạnh, ngoan cố.
- (1) vrangvillig : Cứng đầu, bất trị.
- (3) vrange gđc: Mặt trái (vải vóc, quần áo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vrang”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)