vroeg

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

vroeg
So sánh hơn vroeger
So sánh nhất vroegst

Phó từ[sửa]

vroeg

  1. sớm: kịp thời, không trễ
  2. sớm vào buổi sáng

Trái nghĩa[sửa]

laat

Cấp Không biến Biến Bộ phận
vroeg vroege vroegs
So sánh hơn vroeger vroegere vroegers
So sánh nhất vroegst vroegste

Tính từ[sửa]

vroeg (dạng biến vroege, cấp so sánh vroeger, cấp cao nhất vroegst)

  1. sớm: kịp thời, không trễ

Trái nghĩa[sửa]

laat