Bước tới nội dung

waist-line

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪst.ˈlɑɪn/

Danh từ

waist-line /ˈweɪst.ˈlɑɪn/

  1. Vòng thắt lưng.

Tham khảo