Bước tới nội dung

walk-on

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔk.ˈɔn/

Danh từ

walk-on /ˈwɔk.ˈɔn/

  1. (Skhấu) Vai phụ.

Tham khảo