walkyrie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /wal.ki.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| walkyrie /wal.ki.ʁi/ |
walkyrie /wal.ki.ʁi/ |
walkyrie gc /wal.ki.ʁi/
- Nữ thần chiến tranh (thần thoại Bắc Âu).
- (Đùa cợt) Người phụ nữ to khỏe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “walkyrie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)