Bước tới nội dung

walnut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

walnut

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔl.ˌnət/
Hoa Kỳ

Danh từ

walnut /ˈwɔl.ˌnət/

  1. Quả óc chó.
  2. (Thực vật học) Cây óc chó.
  3. Gỗ cây óc chó.

Tham khảo