Bước tới nội dung

wand-bearer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑːnd.ˈbɛr.ɜː/

Danh từ

wand-bearer /ˈwɑːnd.ˈbɛr.ɜː/

  1. Người cầm quyền trượng (trong các đám rước).

Tham khảo